|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
- Mua bán hàng lâm sản phụ (bông, đót, bời lời, ươi bay, chai cục)
- Mua bán cà phê.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược liệu, hương liệu các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược liệu, hương liệu và gia vị các loại
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Rang và lọc chất caphêin cà phê;
- Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc;
- Sản xuất các chất thay thế cà phê.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh như: Cà phê bột, cà phê hoà tan...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho hải quan)
-Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công sơ chế, phơi sấy, chế biến cà phê
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời gồm hoạt động sản xuất điện từ năng lượng mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|