|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ rừng trồng, gỗ nhập khẩu và gỗ có ngồn gốc hợp pháp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ mỹ nghệ các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết:
Chế biến các sản phẩm từ gỗ rừng trồng, gỗ nhập khẩu và gỗ có nguồn gốc hợp pháp;
Gia công sản xuất đồ gỗ xây dựng từ gỗ rừng trồng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang xây dựng đồng ruộng
San lấp mặt bằng
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất gỗ dăm và viên nén nhiên liệu
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|