|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, gia công, chế biến hàng nông, lâm sản (trừ mủ cao su)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sơ chế, chế biến gỗ và sản xuất hàng mộc dân dụng; Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác; Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép, ván ghép, ván công nghiệp (không được đặt cưa vòng để xẻ gỗ tròn từ rừng tự nhiên ra gỗ xẻ)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét và cao lanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày (bao gồm cả khách sạn và các dịch vụ khác cho nghỉ trọ ngắn ngày tại khu du lịch)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ xông hơi, vật lý trị liệu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác tận thu gỗ rừng trồng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke (không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại ván ép, ván lạng, ván công nghiệp
|