|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG dầu nhớt cặn, vàng miếng, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và trừ các mặt hang Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG dầu nhớt cặn, vàng miếng, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và trừ các mặt hang Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG dầu nhớt cặn, vàng miếng, hóa chất, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và trừ các mặt hang Nhà nước cấm)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh (trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|