|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (trừ gỗ).
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất đá xẻ, cắt tạo hình theo yêu cầu xây dựng; xay xát các loại đá xây dựng, làm đường.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Trộn bê tông tươi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|