|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê (cà phê bột, cà phê hòa tan)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất ống nhựa cứng, ống nhựa mềm
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tole các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép kim loại màu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và mua bán đồ ngũ kim
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy nông ngư
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết Dịch vụ massage(ngoài giờ hành chính, bắt đầu từ 17 h đến 22 h)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống không có cồn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản (trừ mủ cao su)
|