|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|