|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
(Trừ các hoạt động quản lý các quỹ đầu tư, công ty đầu tư, tín thác)
|
|
6422
|
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8810
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|