|
8129
|
Dịch vụ vệ sinh khác
- Chi tiết: Dịch vụ diệt mối và côn trùng (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng và sử dụng các hóa chất Nhà nước cấm)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Chi tiết: Bán buôn máy móc và trang thiết bị về diệt côn trùng, phòng dịch; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy; Bán buôn máy móc, thiết bị phun thuốc diệt côn trùng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn Chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh...
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|