|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Hoạt động in quảng cáo, in bao bì, in các ấn phẩm thương mại khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn chế phẩm vệ sinh, bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn bao bì, Bán buôn nước tẩy rửa và hóa chất chuyên dùng tẩy rửa
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|