|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất hàng mộc trang trí nội thất. Sản xuất, chế biến cát. Sản xuất hạt nhựa, keo tái chế (PP, PE, PA)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Kinh doanh hàng mộc, hàng trang trí nội thất. Kinh doanh hạt nhựa, keo tái chế (PP, PE, PA)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|