|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán buôn thủy sản. Bán buôn rau, quả, bán buôn thực phẩm khác.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thịt. Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh. Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế rau, củ quả, các loại nông sản khác và bảo quản
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán lẻ thủy sản. Bán lẻ rau, quả. Bán lẻ thực phẩm khác.
|