|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cà phê nhân; mua bán hồng treo gió; mua bán nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán cà phê rang xay, cà phê bột; mua bán trà xanh, trà ướp hương
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cà phê rang xay; sản xuất trà tươi, trà ướp hương
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, lắp ráp máy xay cà phê, máy móc phục vụ chế biến nông sản
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|