|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, vắc xin cho động vật và dụng cụ trong chăn nuôi
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Bao gồm việc sản xuất tinh dịch, phôi trâu, bò.
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
Chi tiết: Sản xuất con giống, tinh, phôi họ ngựa.
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Sản xuất con giống, tinh, phôi dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Sản xuất lợn giống, tinh lợn.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Sản xuất gà, vịt, ngan, ngỗng giống, trứng giống.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nước mặn.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất giống thủy sản nước ngọt (tôm, cá giống...).
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh: chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng, …
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Cung cấp tinh trùng, phôi giống vật nuôi; Dịch vụ phối giống nhân tạo cho gia súc, gia cầm.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, vắc xin cho động vật, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản;
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thuốc thú y, thuốc thú y hải sản, vắc xin cho động vật, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn động vật sống, trứng giống, con giống gia súc, gia cầm, tinh trùng và phôi giống vật nuôi; Bán buôn hoa, cây cảnh, hạt giống rau và hoa.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn các loại rau, củ, quả, trái cây
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y, thuốc thú y hải sản, vắc xin cho động vật, chế phẩm sinh học dùng trong thú y, thú y thủy sản; dụng cụ dùng trong chăn nuôi.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy phục vụ hoạt động chăn nuôi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu sản xuất thuốc thú y; Bán buôn sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thuỷ sản và môi trường chăn nuôi; Bán buôn vắc xin cho động vật,dụng cụ trong chăn nuôi.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, củ, quả, trái cây tươi và chế biến. Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trứng giống, con giống (gia súc, gia cầm); Bán lẻ hoa, cây cảnh, hạt giống cây trồng, hoa, cây cảnh và phân bón.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Các dịch vụ trong lĩnh vực thú y
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, huấn luyện động vật cảnh
|