5801563042 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BBG VIỆT NAM

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5801563042
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BBG VIỆT NAM
Cơ quan thuế:
Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Địa chỉ thuế:
Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 11, Thôn Đạ Nghịt 1, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thửa đất số 206, tờ bản đồ số 11, Thôn Đạ Nghịt 1, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
14:05:08 21/1/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không thêm chi tiết chia tách đất với cải tạo đất)
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ súng thể thao). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Bán buôn sách-báo-tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ bán buôn dược phẩm)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
2011 Sản xuất hoá chất cơ bản
(Không hoạt động tại trụ sở)
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động tại trụ sở)
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(Không hoạt động tại trụ sở) (Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không hoạt động tại trụ sở)
2023 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Không hoạt động tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Không hoạt động tại trụ sở)
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở)
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở)
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Không hoạt động tại trụ sở)
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
(Không hoạt động tại trụ sở)
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Không hoạt động tại trụ sở)
2431 Đúc sắt, thép
(Không hoạt động tại trụ sở)
2432 Đúc kim loại màu
(Không bao gồm kim loại là vàng) (Không hoạt động tại trụ sở)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng) (Không hoạt động tại trụ sở)
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
(Không hoạt động tại trụ sở)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng) (Không hoạt động tại trụ sở)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không bao gồm kim loại là vàng) (Không hoạt động tại trụ sở)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không hoạt động tại trụ sở)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) (Không hoạt động tại trụ sở)
1820 Sao chép bản ghi các loại
(Trừ bản ghi Nhà nước cấm)
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0121 Trồng cây ăn quả
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0710 Khai thác quặng sắt
(Không hoạt động tại trụ sở)
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Không hoạt động tại trụ sở) (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở) (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở)
1811 In ấn
(Trừ loại Nhà nước cấm)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dung đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ buôn bán hóa chất tại trụ sở)
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu, súng, đạn, tem, tiền kim khí và mặt hàng Nhà nước cấm)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Trừ cung cấp suất ăn hàng không)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
8292 Dịch vụ đóng gói
(Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án; hoạt động đấu giá độc lập; dịch vụ thu hồi tài sản; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành))
7310 Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!