|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Chi tiết: sản xuất, phát hành băng đĩa có nội dung được
phép lưu hành (không mua bán băng đĩa tại trụ sở).
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng
chất cháy, chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện
các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
(không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Nghiên cứu thị trường, dịch vụ cung cấp thông tin
thị trường.
(trừ dịch vụ điều tra và các loại thông tin nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế tạo mẫu.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ triển lãm, hội nghị.
(không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ, không sử dụng
chất cháy, chất nổ, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện
các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề.
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở).
(trừ kinh doanh vũ trường, phòng trà ca nhạc và không
thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ,
chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các
chương trình văn nghệ, phim, ảnh)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên phụ liệu ngành may mặc.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may
đan và không gia công hàng đã qua sử dụng, thuộc da,
luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên các sản phẩm vải sợi,
dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phát hành sách báo (có nội dung được phép
lưu hành).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|