|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các loại rau, củ, quả và hàng nông sản các loại nông nghiệp công nghệ cao; Bán buôn các loại hạt giống.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, đậu và các loại nông sản nông nghiệp công nghệ cao; trồng hoa công nghệ cao.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến rau, củ, quả và các loại hàng nông sản nông nghiệp công nghệ cao.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động nhập khẩu cây giống, hạt giống từ nước ngoài, phân bón các loại, thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất - chế biến cà phê hạt và thành phẩm (cà phê nguyên chất) xuất khẩu.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê các loại.
|