|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn rau, củ, quả và các loại nông lâm sản khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp, Bán buôn phân bón; Bán buôn thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật, Bán buôn hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, hạt giống, thức ăn chăn nuôi.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán cà phê tươi, cà phê nhân, tiêu, gạo, cám, lúa, bắp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái; Bán buôn cát, đá, xi măng, sỏi, gỗ, thạch cao, nhôm kính, sắt, thép, tôn, nhựa, sơn, thiết bị điện nước, Sơn nước, gạch men, thiết bị vệ sinh, thiết bị nhà tắm, Lavabo, vòi lavabo, sen tắm, bồn cầu, bồn nước.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, thiết bị chiếu sáng Đèn, dây điện, công tắc, quạt, bếp gas, bếp từ, máy hút mùi, tủ lạnh.máy lọc nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|