|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. - Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công kết cấu kim loại, khung nhà thép, bồn chứa công nghiệp, silo, hệ thống ống dẫn khí – nước bằng kim loại…
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Gia công – lắp đặt hạng mục phụ trợ trong thi công công trình như lan can kim loại, cầu thang cơ khí, hệ thống nâng hạ…
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, bán buôn sắt, thép, bán buôn kim loại khác.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|