|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường: phiếu kết quả thử nghiệm đo điện trở hệ thống cột chống sét, phiếu kết quả thử nghiệm đo điện trở hệ thống tiếp địa.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt các hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét, hệ thống chống trộm, chống đột nhập, camera quan sát, đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, điện, điện tử ứng dụng và các sản phẩm tin học ứng dụng (mạng máy tính, điện thoại, truyền hình, âm thanh); Lắp đặt các loại thiết bị phương tiện chuyên dùng cho phòng cháy, chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ; Lắp đặt hệ thống cơ điện và hệ thống tự động hoá toà nhà (không bao gồm thiết kế công trình xây dựng và giám sát công trình xây dựng); Thi công, lắp đặt hệ thống điện cho các công trình xây dựng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|