|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Chỉ kinh doanh động vật sống trong danh mục nhà nước cho phép).
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các loại hàng hóa công ty kinh doanh.
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: pha chế rượu.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: sản xuất chế phẩm diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: sản xuất thuốc xịt muỗi, nước diệt côn trùng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: sản xuất, gia công mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm móng và chế phẩm vệ sinh.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến và đóng gói thương hiệu, bột màu dùng trong sản xuất mỹ phẩm, thực phẩm.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn dầu Silicon, bôi trơn chống rỉ sét, bảo vệ khuôn nhựa.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thiếc, kẽm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn nguyên liệu, hóa chất công nghiệp (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn mực in, giấy, bao bì giấy, hương liệu, máy móc, phụ tùng, phân bón, bách hóa. Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ. Bán buôn nguyên vật liệu ngành giấy, ngành da, ngành may mặc, ngành thêu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quản. Đại lý vận tải hàng hóa.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
(Trừ: hoạt động ươm cây giống để trồng rừng)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Trừ: sản xuất gỗ lắp sàn chưa lắp ráp, sản xuất tủ nhà bếp, tủ sách, tủ quần áo, sản xuất bức vách ngăn không có chân.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất và chế biến các sản phẩm từ gỗ.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn hóa mỹ phẩm. Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, gỗ mỹ nghệ và các sản phẩm từ gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gỗ rừng, gỗ tự nhiên, gỗ nhân tạo, gỗ xẻ, gỗ tròn.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|