|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn thủ tục đăng ký công bố chất lượng sản phẩm, thủ tục đăng ký sở hữu trí tuệ; Tư vấn thủ tục công bố hợp chuẩn hợp quy.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dịch vụ huấn huyện an toàn lao động và vệ sinh lao động.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
- Việc kiểm tra lý, hóa và các phân tích khác của tất cả các loại vật liệu và sản phẩm, gồm: + Kiểm tra âm thanh và chấn động; Kiểm tra thành phần và độ tinh khiết của khoáng chất,...;
- Kiểm tra trong lĩnh vực vệ sinh thực phẩm, bao gồm kiểm tra thú y và điều khiển quan hệ với sản xuất thực phẩm;
- Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ.
- Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy: Hệ thống chống sét - cột thu lôi, nồi hơi, bình hơi, xe nâng, cần trục, tranh thiết bị bảo hộ lao động, hệ thống phòng cháy chữ cháy, bình chữa cháy.
- Kiểm tra hiệu ứng của máy đã hoàn thiện: môtô, ôtô, thiết bị điện.
- Kiểm tra kỹ thuật hàn và mối hàn;
- Phân tích lỗi;
- Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước.
- Chứng nhận sản phẩm, bao gồm hàng hóa tiêu dùng, xe có động cơ, máy bay, vỏ điều áp, máy móc nguyên tử;
- Kiểm tra an toàn đường xá thường kỳ của xe có động cơ;
- Kiểm tra việc sử dụng các kiểu mẫu hoặc mô hình (như máy bay, tàu thủy, đập)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về môi trường;
- Tư vấn về công nghệ;
- Tư vấn đảm bảo an toàn;
- Dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn (trang thiết bị phục vụ sản xuất, bảo hộ lao động, vận tải hàng hóa và hành khách) (trừ tư vấn pháp lý)
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết:
- Kiểm tra hoặc kiểm tra di động của hệ thống đèn điện tử bảo đảm an toàn, như đèn báo trộm hoặc đèn cứu hỏa, hệ thống chống sét - cột thu lôi, thang máy, nồi hơi, bình hơi, cần trục, xe nâng, bao gồm cả việc bảo dưỡng;
- Cấp chứng chỉ an toàn sau kiểm tra.
- Lắp đặt, sửa chữa, tái tạo và điều chỉnh phần máy móc hoặc bộ phận khóa điện, vòm an toàn và bảo vệ.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- Dây dẫn và thiết bị điện.
- Đường dây thông tin liên lạc.
- Mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học.
- Đĩa vệ tinh.
- Hệ thống chiếu sáng.
- Chuông báo cháy.
- Hệ thống báo động chống trộm.
- Tín hiệu điện và đèn trên đường phố.
- Đèn trên đường băng sân bay.
- Camera quan sát.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Hệ thống chống sét, cột thu lôi (Không gia công khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Không gia công khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
- Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước).
Sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước và đi làm việc ở nước ngoài.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị nhà xưởng.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, âm thanh, ánh sáng, bàn ghế, phông bạt, quần áo, trang phục và giày dép, đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng (trừ kinh doanh karaoke).
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Khám bệnh nghề nghiệp.
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám bệnh nghề nghiệp.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Thu mua chế biến và cung ứng nông sản.
|