|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
6391
|
Hoạt động thông tấn
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch.
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thông tin qua điện thoại; dịch vụ tìm kiếm thông tin qua hợp đồng (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra).
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá).
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Môi giới đầu tư, phân tích, đánh giá dự án đầu tư; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình, địa chính các loại tỷ lệ phục vụ công tác quy hoạch, công tác xây dựng, giao thông, thủy lợi và điện lực; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính cơ sở các tỷ lệ; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa chính tỷ lệ từ 1/2.000 đến 1/5.000; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ từ 1/50.000 đến 1/10.000; - Đo vẽ, thành lập bản đồ địa hình tỷ lệ 1/500; - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về môi trường; Tư vấn về công nghệ khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Thiết kế quy hoạch xây dựng vùng, chung, chi tiết, khu đô thị và nông thôn; - Thiết kế san nền, cấp thoảt nước, đường nội bộ đối với công trình xây dựng; - Thiết kế cơ - điện các công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế kết cấu các công trình dân dụng và công nghiệp đến cấp I; - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội - ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiẹp; - Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; - Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát xây dựng(trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký kinh doanh); - Kiểm định chất lượng các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; - Lập dự dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, nông - lâm - ngư nghiệp, xử lý nước thải và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường).
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh siêu thị
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng thủy hải sản.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Nuôi trồng nông lâm
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy hải sản.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến lâm sản
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh phát triển nhà ở; Kinh doanh bất động sản;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: môi giới bất động sản
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán);
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Hoạt động xây dựng chuyên dụng;
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|