|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: kinh doanh khu du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, du lịch canh nông.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: sản xuất điện mặt trời, điện gió.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh vật tư, thiết bị ngành điện.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: kinh doanh, phân phối điện mặt trời, điện gió. Đầu tư phát triển lưới điện có tính chất phân phối điện.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Thi công lặp đặt hệ thống điện mặt trời;
- Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị sử dụng năng lượng điện mặt trời.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh các thiết bị đun nước nóng dùng năng lượng mặt trời và kinh doanh các thiết bị tiết kiệm năng lượng điện khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất khẩu các loại nông sản, rau, hoa, củ, quả.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến, bảo quản và đóng hộp các loại nông sản, rau, hoa, củ, quả.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh các loại nông sản, rau, hoa, củ, quả và lâm sản.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: kinh doanh các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gỗ mỹ nghệ các loại, đồ gỗ nội thất các loại.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|