|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
+ Lắp đặt các cấu kiện sắt, thép công nghiệp và dân dụng, lắp đặt hàng rào, lưới thép.
+ Lắp đặt bảng hiệu, hộp đèn, panô quảng cáo
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
+ Bán buôn hàng trang trí nội thất, ngoại thất;
+ Bán buôn giường, tủ, bàn ,ghế, tủ văn phòng, giá sách, kệ, tủ bằng gỗ, song, mây và bằng vật liệu kim loại khác;
+ Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
+ Bán buôn gạch ốp lát, ốp tường;
+ Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, xi măng;
+ Bán buôn sơn, sơn nước, bột trét tường và véc ni;
+ Bán buôn thiết bị vệ sinh;
+ Bán buôn vật liệu xây dựng;
+ Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
+ Bán buôn kính xây dựng;
+ Bán buôn thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
+ Bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện;
+ Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ, tủ bằng gỗ, song, mây và bằng vật liệu kim loại khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ dán decal
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
+ Sản xuất các loại trụ, cột bằng kim loại;
+ Sản xuất hàng rào lưới thép;
+ Sản xuất tủ, kệ bếp và đồ dùng gia đình bằng kim loại.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất cửa, cửa sổ, khung cửa, cửa chớp, cửa cổng và vách ngăn phòng bằng kim loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng xây dựng (san ủi, đào đắp, bốc xúc đất, đá)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|