|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất chè, cà phê, nấm các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: kinh doanh các loại máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ sản xuất chè, cà phê và các loại thực phẩm khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, bao bì nhựa, bao PP, PE, túi xốp các loại (có in), phân bón, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su (không chứa mủ cao su tại địa điểm trụ sở), mật rỉ, cồn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp, đồ gia dụng, thời trang (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng các loại nấm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: thi công cảnh quan, công viên cây xanh đường phố, công trình công nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(bán buôn động vật sống trong danh mục Nhà nước cho phép)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn chè, cà phê, đường, mật rỉ, nấm.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|