|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất. (Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, các công trình an toàn giao thông đô thị, trang trí nội ngoại thất, xây dựng các công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn lập dự án, dự toán, định giá xây dựng, tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu. Tư vấn quản lý dự án. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát công trình giao thông.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: kinh doanh mô tô, xe máy.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: kinh doanh phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: dịch vụ cầm đồ.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: kinh doanh ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: kinh doanh phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác.
|