|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ trong siêu thị, trong cửa hàng tiện lợi.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: thi công hoa viên, sân vườn; lắp đặt nội, ngoại thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng, lắp đặt hệ thống cơ sở hạ tầng viễn thông.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật;
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, thanh quyết toán công trình xây dựng và hạ tầng kỹ thuật;
-Thẩm tra thiết kế bản vẽ thi công, dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Đo đạt, khảo sát địa hình, vẽ bản đồ;
- Tư vấn, quy hoạch, thiết kế công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật;
- THiết kế kiến trúc quy hoạch;
- Thiết kế kiến trúc cảnh quan;
- Thiết kế quy hoạch thành phố; lập quy hoạch đô thị;
- Tư vấn thiết kế lâm nghiệp.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: chỉ huy công trình.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy;
- Tư vấn thiiết kế khác.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: cung cấp trang phục bảo hộ lao động.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước; thiết bị phòng cháy, chữa cháy; vật liệu lọc nước, thiết bị xử lý nước, vật tư cấp nước.
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn cây cảnh, bonsai, hoa, đá cảnh.
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ tư vấn môi trường.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(không bao gồm hoạt động đấu giá).
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|