|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: sản xuất, gia công sang chai phân bón dạng nước (phân bón qua lá), thuốc bảo vệ thực vật.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, nhớt.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trà và cà phê các loại, hạt mắc ca, hạt điều, rau quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến sữa, sản phẩm từ sữa và trứng, hàng thủy sản tươi, đông lạnh hoặc chế biến. Bán lẻ bánh mứt kẹo các loại và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn thiết bị công nghiệp, dân dụng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị hệ thống camera quan sát, hệ thống báo động, chống trộm, thiết bị an ninh; thiết bị điện, vật liệu điện;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn thủy sản, bán buôn rau quả, cà phê, chè.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến, bảo quản và đóng hộp rau quả.
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến các loại nông sản; sản xuất nước ép trái cây, nông sản sấy khô. Sản xuất các loại bao bì phục vụ đóng gói trà và cà phê, thực phẩm.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Thu mua các loại nông sản;
- Bán buôn hoa, cây cảnh, hạt giống.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: đóng gói phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, sản phẩm nông nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|