|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: sản xuất, gia công thiết bị chiếu sáng.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: sản xuất cơ khí tiêu dùng.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: chế biến thủy sản xuất khẩu.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ và điêu khắc.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: dịch vụ lưu trú du lịch: khách sạn, phòng cho thuê.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn vàng, bạc, kim loại quý (trừ mua bán vàng miếng).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: mua bán thủ công mỹ nghệ, vật tư ngành ảnh, mua bán ấn phẩm quảng cáo, sản phẩm chất bán dẫn.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bán lẻ đồ uống, sản phẩm thuốc lá – thuốc lào, bán lẻ lương thực – thực phẩm, thuốc lá điếu nội, thuốc lào.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vật liệu phủ tường và sàn.
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự; đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình.
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thiết bị - dụng cụ thể dục thể thao (trừ súng đạn thể thao).
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự - an toàn xã hội).
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: dịch vụ ăn uống; nhà hàng ăn uống.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: đại lý cung cấp dịch vụ internet.
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: sản xuất và mua bán phần mềm.
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
Chi tiết: lắp ráp xe gắn máy.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất, gia công sản phẩm chất bán dẫn.
|
|
4100
|
Chi tiết: sửa chữa nhà.
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng dân dụng, công nghiệp.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: mua bán xe ô tô, xe tải.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: mua bán xe gắn máy.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: sửa chữa xe gắn máy.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: dịch vụ thương mại, đại lý ký gởi hàng hóa, đại lý kinh doanh xăng dầu.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán nông sản; mua bán hoa và cây.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán mỹ phẩm, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, hàng trang trí nội thất, thiết bị chiếu sáng. Bán buôn va-li, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; nước hoa, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm). Bán buôn hàng gốm sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế, và đồ dùng nội thất tương tự; dụng cụ thể dục – thể thao (trừ súng đạn thể thao).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: mua bán điện thoại, máy nhắn tin, máy bộ đàm, thiết bị điện tử viễn thông, thiết bị điện tử điều khiển, thiết bị phát sóng (đối với kinh doanh viễn thông phải thực hiện theo quy định của pháp luật), linh kiện điện thoại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu, bách hóa, kim khí điện máy.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vàng, bạc, đá quý và bán đá quý, đồ trang sức (trừ mua bán vàng miếng); hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; tranh, ảnh, tác phẩm nghệ thuật, đồng hồ, kính; máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: tổ chức hội chợ triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: biểu diễn văn nghệ không mang tính chất chuyên nghiệp; múa rối, ca múa nhạc.
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: tổ chức khu vui chơi giải trí: hồ bơi, các trò chơi, trò chơi điện tử, sân tennis, bowling, các môn thể dục thể thao, trượt patin, thể dục thẩm mỹ, bi da.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: sửa chữa thiết bị điện tử - viễn thông – thiết bị phát sóng và linh kiện điện thoại.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ tư vấn đầu tư trong nước.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh nhà, dịch vụ cho thuê nhà, cho thuê mặt bằng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: sàn giao dịch bất động sản, dịch vụ tư vấn về bất động sản (trừ kinh doanh dịch vụ pháp lý), môi giới bất động sản, dịch vụ nhà đất.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: thiết kế kiến trúc công trình. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội – ngoại thất công trình. Thẩm tra thiết kế nội – ngoại thất công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: dịch vụ quảng cáo, quảng cáo thương mại.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: trang trí nội thất.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: nhiếp ảnh, quay phim, quay băng video.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|