|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết : Dịch vụ báo cáo thuế, báo cáo tài chính
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4290
|
Chi tiết : Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết : Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp. Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc da (không bao gồm gây mê, tiểu phẫu)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết : Hoạt động dịch vụ xử lý, bảo dưỡng, vệ sinh môi trường trong nhà máy, kho tàng, văn phòng, cơ quan, các công trình xây dựng . Kiểm soát côn trùng như ruồi, muỗi, kiến, gián, chuột và các côn trùng gây hại khác cho khách sạn và nhà cửa.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7920
|
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết : Dịch vụ kiểm soát côn trùng chống mối mọt cho công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng (trừ xông hơi khử trùng)
|