|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé xe.
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video (trừ phát sóng, sản xuất phim).
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke).
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng theo quy định theo Thông tư số 26/2012/TT-BYT ngày 30/11/2012 của Bộ Y tế quy định cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, phụ gia thực phẩm.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: dịch vụ đăng ký tên miền, cho thuê hosting.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp. Thiết lập mạng xã hội.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: hoạt động cung cấp các dịch vụ đặt chỗ liên quan đến hoạt động du lịch. Bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao, giải trí, vui chơi. Hỗ trợ khách du lịch (cung cấp thông tin, hướng dẫn du lịch). Hoạt động xúc tiến du lịch.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|