|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: quán rượu, bia, quầy bar.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, cao su, hóa chất (không bao gồm hóa chất sử dụng trong nông nghiệp).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: chế biến nông sản, đông lạnh rau quả.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát; bán buôn sản phẩm ngành nhựa, thiết bị ngành nước, thiết bị vệ sinh và ống nước các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn các mặt hàng kim khí điện máy.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn bao bì giấy, bao bì nhựa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ Karaoke.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm bán buôn dược phẩm các loại).
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7920
|
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(không bao gồm dịch vụ bốc xếp hàng hóa tại các cảng hàng không quốc tế và nội địa).
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: sản xuất gạch ngói, gốm sứ.
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng các công trình dân dụng, cầu đường, thủy lợi, cấp thoát nước, hệ thống điện; trang trí nội thất.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: gia công các mặt hàng mộc gia dụng (không bao gồm chế biến gỗ).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê dây chuyền công nghệ, cơ khí; hệ thống băng chuyền, băng tải; lò hơi, lò khí; thiết bị điện công nghiệp, dân dụng; thiết bị máy công, nông, ngư nghiệp.
|
|
33110
|
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|