|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khoan khảo sát địa chất. Giám sát công tác khảo sát địa chất thủy văn công trình. Giám sát công tác khảo sát địa chất công trình xây dựng.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh các thiết bị phòng chống bão lụt, động cơ máy thủy. Kinh doanh và lắp đặt các loại nhòm, camera, máy định vị GPS.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, máy móc phục vụ chế biến cà phê.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chè, cà phê, tiêu, điều, ca cao.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh doanh quần áo may sẵn, kinh doanh đồ bảo hộ lao động, kinh doanh giày dép bằng mọi chất liệu.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng các công trình thủy lợi và cấp thoát nước. Khoan phụt bê tông và khoan giếng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị vật tư ngành điện, nước.
|