|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải phân bón và các loại hàng hoá khác.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, thẩm định kết quả đấu thầu. Tư vấn quản lý dự án, kiểm định chất lượng công trình, chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng các loại.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát, khảo sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra thiết kế, tư vấn giám sát thi công công trình xây dựng các loại. Khảo sát, thẩm tra bản vẽ thi công và dự toán công trình xây dựng các loại.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình điện năng lượng mặt trời, điện lưới công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đạt hệ thống điện năng lượng mặt trời và hệ thống điện gia dụng khác.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất, cung cấp điện năng lượng mặt trời.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tài và phân phối điện năng lượng mặt trời.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách du lịch.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến nông sản, cà phê, tiêu, điều, bắp, đậu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm, gạo, tấm, cám các loại; thu mua nông sản, cà phê, tiêu, điều, bắp, đậu.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: sản xuất phân bón.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|