|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông;
- Thẩm tra thiết kế dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông;
- Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông;
- Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, lập dự án đầu tư.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: kinh doanh chất đốt, xăng dầu, nhớt; chiết rót gas.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình kỹ thuật viễn thông.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: kinh doanh phân bón. buôn bán than bùn.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: kinh doanh mỡ bò, các loại nông sản, trà, cà phê; lâm sản.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: dịch vụ karaoke.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: gia công các mặt hàng sắt gia dụng, công nghiệp, khung cửa, gỗ, kính, nhôm.
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác vật liệu xây dựng, khoáng sản thông thường.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất và kinh doanh cấu kiện bê tông đúc sẵn.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng và chăm sóc cây xanh, hoa.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến lâm sản (chỉ hoạt động các ngành nghề chế biến gỗ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng.)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: kinh doanh các loại xe cơ giới, xe tải, xe du lịch.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: sửa chữa các loại xe cơ giới, xe tải, xe du lịch.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình.
|