|
131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: nhân giống cây trồng các loại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trong danh mục Nhà nước cho phép).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: nhân giống cây trồng các loại
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về nông học;
- Chuyển giao kỹ thuật sản xuất cây giống nông nghiệp, lâm nghiệp;
-Chuyển giao kỹ thuật trồng, chăm sóc các loại cây trồng;
- Chuyển giao kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch, chế biến rau củ quả.
|