|
119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng nấm.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng nấm.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng chanh dây, mít, xoài, lê, táo, sachi.
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Chế biến cà phê
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thu mua chanh không hạt, nấm, cà phê, nông sản. Thu ma các loại hoa, hoa lan, giống hoa, giống hoa lan, chanh không hạt, nấm, cà phê, chanh dây, mít, xoài, lê, táo, sachi.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất giống nấm ăn các loại.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng, sản xuất các loại hoa, hoa lan, giống hoa, giống hoa lan, giống chanh dây.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản: Chanh dây, mít, xoài, lê, táo, sachi.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh.
|