|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống PCCC
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị, vật tư, phương tiện phòng cháy chữa cháy; bình chữa cháy; thiết bị báo cháy; đầu báo khói; trung tâm báo cháy; hệ thống chữa cháy; vòi chữa cháy; phụ kiện, vật tư PCCC và thiết bị liên quan.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện tử phục vụ hệ thống báo cháy, báo động, điều khiển PCCC…
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh phương tiện, thiết bị vật tư PCCC
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về PCCC
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn nghiệp vụ về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn chuyển giao công nghệ về PCCC
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, vật tư, phương tiện phòng cháy chữa cháy và thiết bị liên quan.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|