|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(loại trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
|
6422
|
Hoạt động của các kênh dẫn vốn
|
|
6431
|
Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ
|
|
6432
|
Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ
|
|
6433
|
Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
6493
|
Hoạt động bao thanh toán
|
|
6494
|
Hoạt động chứng khoán hóa
|
|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
6520
|
Tái bảo hiểm
|
|
6530
|
Bảo hiểm xã hội
|
|
6611
|
Quản lý thị trường tài chính
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6621
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|