|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Điều 13 Nghị định 158/2024/NĐ-CP ngày 18/12/2024)
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
(trừ Khai thác than non)
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
(trừ Khai thác than cứng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Hoạt động phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(trừ lưu giữ chất thải trước khi đi tái chế)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ đốt chất thải không nguy hiểm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ bán buôn hydro)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|