|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ buôn bán dược phẩm và dụng cụ y tế)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng
để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ hoạt động kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng
để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ xuất bản phần mềm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
hi tiết:
- Khảo sát xây dựng;
- Lập quy hoạch đô thị và nông thôn;
- Thiết kế xây dựng: 20 7110
- Giám sát thi công xây dựng;
- Định giá xây dựng;
- Quân lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
(Khoản 1 Điều 74 Nghị định 175/2024/NĐ-CP, Điểm m Khoản 1
Điều 28 nghị định 178/2025/NĐ-CP)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và quảng cáo trên không)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm hoạt động báo chí)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án; hoạt động đấu giá độc lập; dịch
vụ thu hồi tài sản; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà
không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan
tiền tệ phát hành))
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo, Dạy các trường của các tổ chức Đảng,
đoàn thể)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ xuất bản phần mềm)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|