|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ thực hiện phần mềm. Chi tiết: Sản xuất phần mềm máy tính.
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Dịch vụ cơ sở dữ liệu; dịch vụ thương mại điện tử, Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; Dịch vụ thiết kế trang web
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ thuế kinh doanh); dịch vụ liên quan đến tư vấn quản lý (trừ cpc 86602)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu, triển khai, ứng dụng công nghệ thông tin.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém, các khóa học dạy về phê bình đánh giá chuyên môn, dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại, dạy đọc nhanh, dạy về tôn giáo, dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe, dạy bay, đào tạo tự vệ, đào tạo về sự sống, đào tạo kỹ năng nói trước công chúng, dạy máy tính
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại; thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật,
xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí và mua bán vàng miếng)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục. Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục. Dịch vụ kiểm tra giáo dục
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động phiên dịch;
- Tư vấn về nông học;
- Tư vấn về môi trường;
- Tư vấn về công nghệ khác;
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết bán buôn hàng may mặc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|