|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
-Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
-Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi;
-Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
-Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ mua bán nợ; Tư vấn mua bán nợ; Môi giới mua bán nợ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiện vận tải bộ;
|