|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo, khai trương, khánh thành, quảng cáo sản phẩm
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Sản xuất khung giàn không gian hợp kim
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Sàn xuất khung giàn nhôm, giàn không gian nhôm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa (trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Dịch vụ vui chơi giải trí, tổ chức biển diễn nghệ thuật (ca, múa, nhạc, kịch)
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Dịch vụ quay camera, chụp ảnh, dựng phim video, dàn dựng chương trình
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Dịch vụ lồng ghép bản nhạc, hình và băng đĩa DVD, VCD, CD, thu âm
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cho thuê sân khấu, nhà bạt, âm thanh, ánh sáng, bàn ghế, bát đĩa, cốc chén, trang phục biểu diễn
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Sản xuất, gia công khung nhà bạt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Bán buôn khung nhà bạt
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Hoạt động điều hành bến xe, hoạt động quản lý bãi đỗ, trong giữ phương tiện đường bộ; Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|