|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 44.05; 4421.90.10; 4811.90; 50.04; 50.05; 50.06; 51.06; 51.07; 5203.00.00; 52.05; 52.06; 52.01; 50.07; 51.11; 51.12; 5113.00.00; 52.08; 52.08; 52.10; 52.11; 52.12; 53.09; 53.10; 53.11; 54.07; 54.08; 55.13; 55.14; 55.15; 55.16; 60.05; 63.10; 6309.00.00; 84.44; 84.45; 84.46; 84.47; 84.48; 84.51; 84.84; 84.53; 52.04; 52.09 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
- Bán buôn cao su
- Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
- Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
- Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 44.05; 4421.90.10; 4811.90; 50.04; 50.05; 50.06; 51.06; 51.07; 5203.00.00; 52.05; 52.06; 52.01; 50.07; 51.11; 51.12; 5113.00.00; 52.08; 52.08; 52.10; 52.11; 52.12; 53.09; 53.10; 53.11; 54.07; 54.08; 55.13; 55.14; 55.15; 55.16; 60.05; 63.10; 6309.00.00; 84.44; 84.45; 84.46; 84.47; 84.48; 84.51; 84.84; 84.53; 52.04; 52.09 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lè) các hàng hóa có mã HS: 44.05; 4421.90.10; 4811.90; 50.04; 50.05; 50.06; 51.06; 51.07; 5203.00.00; 52.05; 52.06; 52.01; 50.07; 51.11; 51.12; 5113.00.00; 52.08; 52.08; 52.10; 52.11; 52.12; 53.09; 53.10; 53.11; 54.07; 54.08; 55.13; 55.14; 55.15; 55.16; 60.05; 63.10; 6309.00.00; 84.44; 84.45; 84.46; 84.47; 84.48; 84.51; 84.84; 84.53; 52.04; 52.09 theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|