5701823963-001 - CHI NHÁNH HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU VÀ VẬN TẢI VIỆT PHÁT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
5701823963-001
Tên người nộp thuế:
CHI NHÁNH HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÓNG TÀU VÀ VẬN TẢI VIỆT PHÁT
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thôn Tráng Liệt 2, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Ngày cập nhật:
17:05:48 11/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
7911 Đại lý du lịch
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ súng, đạn, tem và tiền kim khí, Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2432 Đúc kim loại màu
(Loại trừ hoạt động sản xuất vàng)
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
6491 Hoạt động cho thuê tài chính
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(Trừ vàng miếng)
2431 Đúc sắt, thép

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!