|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn hàng gốm, sư, thủy tinh
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafit tự nhiên, và các chất phụ gia khác ... Đá quý, bột thạch anh, mica...
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|