|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7920
|
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4100
|
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
- Kinh doanh các mặt hàng điện máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Kinh doanh vũ trường, Karaoke
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Kinh doanh xuất nhập khẩu cao su, phế liệu
- Xuất nhập khẩu phân bón
|