|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Hoạt động thiết kế đồ họa, thiết kế Website)
- Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác;
- Dịch vụ thiết kế đồ thị;
- Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ bán buôn phân bón thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp )
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1811
|
In ấn
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
(Loại trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ bán lẻ thuốc)
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
Hướng dẫn chung, chuẩn bị các tài liệu pháp lý (trừ dịch vụ pháp lý của luật sư bao gồm tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng cho khách hàng và các dịch vụ pháp lý khác)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết:
+ Chụp ảnh chân dung cho hộ chiếu, thẻ, đám cưới...,
+ Chụp ảnh cho mục đích thương mại, xuất bản, thời trang, bất động sản hoặc du lịch,
+ Chụp ảnh trên không,
+ Quay video: đám cưới, hội họp...;
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|